Kết quả FURIA vs M80: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 08/06/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17411M80M80#37 · Elo 17400
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
50.2%Xác suất thắng trước trận49.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II47 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:3
M80
8

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: FURIA 1741, M80 1740.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 2, M80 thắng 1. M80 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Lisbon Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, M80 thắng 6/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); FURIA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs M80

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
05/2025Ở đội từ10/2023
800eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiM80
49% (84-86)Tỉ lệ thắng map60% (94-63)
15-17Map quyết định thắng–thua10-10
46%Thắng loạt không mất map nào61%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT47%
61%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs M80: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng1thắngM80M80

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho M80 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và M80 trước trận

FURIA · thắng 5/10M80 · thắng 6/10
BpaiN0–1
TLynn Vision1–0
BGamerLegion1–2
TLynn Vision2–0
BThe MongolZ0–2
BAurora Gaming1–2
BSpirit1–2
TMIBR2–0
TODDIK2–0
TMIBR2–1
TOG1–0
BTYLOO0–1
BG21–2
BVirtus.pro1–2
BNatus Vincere0–2
TBLUEJAYS3–1
TWildcard2–0
TMarsborne2–0
TMarsborne2–1
Tvagrants2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %M80
53%17 mapWLLWL
Dust II
25%8 mapLLLLW
53%17 mapLWWLW
Anubis
33%3 mapLLW
31%16 mapLLLLW
Mirage
25%4 mapLLLW
36%11 mapLLLWL
Inferno
29%7 mapLLLWL
60%10 mapWWWWL
Train
33%3 mapLWL
45%11 mapWWLLW
Nuke
–
–
Ancient
75%8 mapWWWLW

Liquipedia CC BY-SA