Kết quả FURIA vs Virtus.pro (FURIA-VP): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 13/06/2025

51%Xác suất thắng trước trận49%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin 2025 · Vòng 3FURIAFURIAFURIAVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:0
Virtus.pro
3
MAP 2Train40 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:1
Virtus.pro
5

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: FURIA 1770, Virtus.pro 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: FURIA thắng 1, Virtus.pro thắng 2. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 6/10 trận, Virtus.pro thắng 7/10. Virtus.pro đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); FURIA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Virtus.pro

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng48%
–Trận 12 tháng42
–10 trận gần nhất7/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiVirtus.pro
51% (89-85)Tỉ lệ thắng map49% (77-81)
16-17Map quyết định thắng–thua11-12
45%Thắng loạt không mất map nào62%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
47%Round thắng ở bên CT48%
62%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của FURIA và Virtus.pro trước trận

FURIA · thắng 6/10Virtus.pro · thắng 7/10
TAurora Gaming1–0
TThe MongolZ1–0
TB82–1
TM801–0
BpaiN0–1
TLynn Vision1–0
BGamerLegion1–2
TLynn Vision2–0
BThe MongolZ0–2
BAurora Gaming1–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
TpaiN2–0
TB81–0
TOG1–0
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Virtus.pro
60%20 mapWLWWW
Dust II
67%18 mapWLWWL
29%17 mapLLLWL
Mirage
43%14 mapWWLWW
42%12 mapLLWLW
Inferno
63%16 mapWWWWL
53%17 mapLWWLW
Anubis
38%8 mapWWLLL
64%11 mapWWWLW
Train
50%6 mapLWLWL
–
Ancient
38%16 mapWLLWL
45%11 mapWWLLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA