Kết quả FURIA vs paiN: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 20/06/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 17871paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17072
BLAST.tv Major Austin 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
66.6%Xác suất thắng trước trận33.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke44 phút▶
FURIA
13
CT8:4T5:2
paiN
6
MAP 2Anubis46 phút▶
FURIA
8
CT3:9T5:4
paiN
13
MAP 3Inferno66 phút▶
FURIA
12
CT7:5T5:7OT1 T0:3OT1 CT0:1
paiN
16

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: FURIA 1787, paiN 1707.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA thắng 1, paiN thắng 1. paiN thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, paiN thắng 6/10. FURIA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs paiN

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng15
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộipaiN
52% (91-85)Tỉ lệ thắng map60% (151-101)
16-17Map quyết định thắng–thua21-12
47%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT46%
63%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs paiN: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng1thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA và paiN trước trận

FURIA · thắng 7/10paiN · thắng 6/10
TVirtus.pro2–0
TAurora Gaming1–0
TThe MongolZ1–0
TB82–1
TM801–0
BpaiN0–1
TLynn Vision1–0
BGamerLegion1–2
TLynn Vision2–0
BThe MongolZ0–2
TVirtus.pro2–1
T3DMAX2–0
TNemiga2–1
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2
TFURIA1–0
TNemiga1–0
BMIBR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %paiN
60%20 mapWLWWW
Dust II
50%20 mapWWLLW
33%18 mapLLWLW
Mirage
53%17 mapWLLWL
42%12 mapLLWLW
Inferno
24%21 mapLWLLW
45%11 mapWWLLW
Nuke
67%18 mapWWLLW
53%17 mapLWWLW
Anubis
25%8 mapWLLLL
67%12 mapWWLWW
Train
0%5 mapLLLLL
–
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 4FURIAFURIA1paiNpaiNpaiN2Trận này