Kết quả Sinners vs SPARTA (SIN-SPARTA): CCT Europe Series #5 2026, ngày 02/08/2026

71.3%Xác suất thắng trước trận28.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II52 phút
Sinners
10
CT6:6T4:7
SPARTA
13
MAP 2Mirage47 phút
Sinners
13
T7:5CT6:3
SPARTA
8
MAP 3Cache46 phút
Sinners
13
CT9:3T4:4
SPARTA
7

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: Sinners 1776, SPARTA 1671.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sinners thắng 0, SPARTA thắng 2. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Y-Games PRO Series 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 2/10 trận, SPARTA thắng 6/10. SPARTA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs SPARTA

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng52%
61Trận 12 tháng66
2/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
23Tuổi27
01/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiSPARTA
60% (172-117)Tỉ lệ thắng map49% (227-237)
20-21Map quyết định thắng–thua36-43
70%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
53%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners0thắng2thắngSPARTASPARTA

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sinners và SPARTA trước trận

Sinners · thắng 2/10SPARTA · thắng 6/10ThắngThua
161116691727178517771671161116691727178517771671
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TINOX Division2–1
TRune Eaters2–0
BFUT Esports1–2
BFaZe0–2
B9z0–1
BBetBoom Team0–1
BTYLOO0–2
BNRG0–1
BFlyQuest0–1
BAstralis0–2
Tex-RUSTEC2–0
BRune Eaters1–2
TInfinite2–0
TNEW VISION2–0
BJust Players1–2
TG2 Ares2–1
BGenOne1–2
THonvéd2–0
BAtreides0–2
TBenched gods2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %SPARTA
45%11 mapLLLWW
Dust II
75%16 mapWLWWW
50%12 mapLLLLW
Ancient
56%9 mapWWWLL
58%12 mapWLLLW
Mirage
50%6 mapLLWWW
33%6 mapWLLLW
Inferno
67%6 mapWWLWL
33%6 mapWLLLL
Nuke
20%5 mapWLLLL
86%7 mapWWLWW
Overpass
50%2 mapWL
0%1 mapL
Cache
50%2 mapWL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA