Kết quả JiJieHao vs Johnny Speeds (JJH-JS): CCT Europe Series #8 season 3 2025, ngày 09/10/2025

32.1%Xác suất thắng trước trận67.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

JiJieHao vs Johnny Speeds: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno52 phút
JiJieHao
9
CT6:6T3:7
Johnny Speeds
13
MAP 2Nuke49 phút
JiJieHao
13
T8:4CT5:3
Johnny Speeds
7
MAP 3Mirage43 phút
JiJieHao
13
CT10:2T3:5
Johnny Speeds
7

Liquipedia CC BY-SA

JiJieHao vs Johnny Speeds: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 87 điểm Elo: JiJieHao 1560, Johnny Speeds 1647.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: JiJieHao thắng 1, Johnny Speeds thắng 0. JiJieHao thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JiJieHao thắng 5/10 trận, Johnny Speeds thắng 8/10. Johnny Speeds đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Johnny Speeds 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JiJieHao vs Johnny Speeds

JiJieHaoElo: #49VRS: #30
Bibu
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng65%
16Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 6
21Tuổi30
01/2024Ở đội từ07/2024
1020eDPI–
draken
drakenHồ sơ
Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
Svedjehed

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JiJieHaoĐộiJohnny Speeds
45% (71-87)Tỉ lệ thắng map56% (167-131)
8-8Map quyết định thắng–thua35-25
72%Thắng loạt không mất map nào47%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
39%Round thắng ở bên CT51%
25%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JiJieHao vs Johnny Speeds: các lần gặp trước trận này

JiJieHaoJiJieHao1thắng0thắngJohnny SpeedsJohnny Speeds

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho JiJieHao ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của JiJieHao và Johnny Speeds trước trận

JiJieHao · thắng 5/10Johnny Speeds · thắng 8/10
BZero Tenacity0–2
TTricked2–0
TPartizan Esport2–1
BSinners0–2
TEternal Fire2–0
TOramond2–1
TSPARTA2–1
BTPuDCATb TPu0–2
BSPARTA0–2
BFavbet0–2
TPartizan Esport2–0
TSinners2–1
TARCRED2–1
TSangal2–1
TFavbet2–0
TARCRED2–0
BGUN5 Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BTricked0–2
T1WIN2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

JiJieHaoThắng %Johnny Speeds
25%4 mapWLLL
Dust II
67%6 mapWLWWW
50%2 mapWL
Mirage
25%8 mapWLLLL
0%2 mapLL
Inferno
75%4 mapLWWW
0%1 mapL
Nuke
25%4 mapWLLL
0%1 mapL
Ancient
25%4 mapLLLW
–
Overpass
75%4 mapWWWL
–
Train
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA