Kết quả paiN vs FUT Esports (paiN-FUT): IEM Atlanta 2026, ngày 12/05/2026

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17902FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19371
IEM Atlanta 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
21.5%Xác suất thắng trước trận78.5%
Xem lại
IEM Atlanta 2026 · Bán kết nhánh trên 2paiNpaiNpaiNpaiNpaiNFUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs FUT Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
paiN
13
T8:4CT5:4
FUT Esports
8
MAP 2Overpass68 phút▶
paiN
10
CT6:6T4:7
FUT Esports
13
MAP 3Dust II55 phút▶
paiN
13
T4:8CT9:3
FUT Esports
11

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs FUT Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: paiN 1790, FUT Esports 1937.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: paiN thắng 0, FUT Esports thắng 1. FUT Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 9/10 trận, FUT Esports thắng 7/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs FUT Esports

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm
saffeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng64%
15Trận 12 tháng76
4/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
31Tuổi18
05/2026Ở đội từ08/2025
800eDPI560
FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiFUT Esports
50% (80-81)Tỉ lệ thắng map60% (142-93)
17-8Map quyết định thắng–thua21-20
47%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT56%
46%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs FUT Esports: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN0thắng1thắngFUT EsportsFUT Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của paiN và FUT Esports trước trận

paiN · thắng 9/10FUT Esports · thắng 7/10ThắngThua
176118261891195617941937176118261891195617941937
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe2–0
TGaimin Gladiators3–1
TFluxo W7M2–0
TShindeN2–1
TGalorys2–1
TALKA GAMING2–0
TGaimin Gladiators2–1
B9z1–2
TShindeN2–0
TDashSkins2–0
TNRG2–0
BAstralis0–2
BVitality1–2
TAstralis3–1
TThe MongolZ2–0
TB82–0
TPARIVISION2–0
TNRG2–0
TInner Circle Esports2–1
BAstralis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %FUT Esports
45%11 mapLWWLW
Mirage
70%23 mapLLWWW
17%12 mapLLLLW
Dust II
59%17 mapWWWLW
64%11 mapWWLWL
Nuke
50%8 mapLLLWW
0%1 mapL
Ancient
65%17 mapWWWWW
0%5 mapLLLLL
Overpass
58%12 mapWWLLW
50%2 mapLW
Anubis
29%7 mapWWLLL
67%6 mapLWWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA