Kết quả FUT Esports vs B8 (FUT-B8): PGL Bucharest 2026, ngày 09/04/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 19022B8B8B8#22 · Elo 18130
PGL Bucharest 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Tứ kết 3FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsB8B8B8B8B8VS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient47 phút▶
FUT Esports
13
CT5:7T8:4
B8
11
MAP 2Overpass63 phút▶
FUT Esports
16
T8:4CT4:8OT1 CT3:0OT1 T1:1
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: FUT Esports 1902, B8 1813.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FUT Esports thắng 1, B8 thắng 1. FUT Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 7/10 trận, B8 thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs B8

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng54%
70Trận 12 tháng28
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 2
18Tuổi16
08/2025Ở đội từ02/2026
560eDPI–
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiB8
60% (132-88)Tỉ lệ thắng map53% (108-96)
21-19Map quyết định thắng–thua20-17
60%Thắng loạt không mất map nào46%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
60%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs B8: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT Esports1thắng1thắngB8B8B8

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và B8 trước trận

FUT Esports · thắng 7/10B8 · thắng 7/10ThắngThua
174918021854190618981807174918021854190618981807
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPARIVISION2–0
TNRG2–0
TInner Circle Esports2–1
BAstralis1–2
BNatus Vincere1–2
TMOUZ2–1
TG22–1
TB82–0
B3DMAX0–2
THeroic2–1
TLegacy2–0
TInner Circle Esports2–0
B3DMAX1–2
BAstralis1–2
TWildcard2–0
TBESTIA2–1
T3DMAX2–1
TFalcons Force2–1
TPhantom2–1
B3DMAX1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %B8
72%25 mapLWLWW
Mirage
50%20 mapWLWLL
52%21 mapWLWLW
Dust II
47%15 mapWWLLW
61%18 mapLWLWW
Ancient
71%17 mapWWLLW
45%11 mapLWWLL
Overpass
0%4 mapLLLL
80%5 mapWWLWW
Nuke
50%6 mapLWWLL
29%7 mapLLLWW
Anubis
0%2 mapLL
0%1 mapL
Inferno
25%8 mapLLLLL
–
Train
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA