Kết quả FUT Esports vs NRG (FUT-NRG): PGL Bucharest 2026, ngày 05/04/2026

FUT EsportsFUT Esports#7 · Elo 18622NRGNRGNRG#41 · Elo 18300
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Xem lại
PGL Bucharest 2026 · Vòng 2FUT EsportsFUT EsportsFUT EsportsNRGNRGNRGNRGNRGVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient29 phút▶
FUT Esports
13
CT10:2T3:1
NRG
3
MAP 2Nuke30 phút▶
FUT Esports
13
T10:2CT3:0
NRG
2

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: FUT Esports 1862, NRG 1830.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 6/10 trận, NRG thắng 5/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs NRG

FUT EsportsElo: #7VRS: #8
AWP
IGL
lauNX
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng65%
68Trận 12 tháng46
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
18Tuổi26
08/2025Ở đội từ12/2023
560eDPI720
NRGElo: #41VRS: #47
Grim
IGL
oSeeAWP
Sonic

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiNRG
59% (128-88)Tỉ lệ thắng map62% (111-68)
21-19Map quyết định thắng–thua13-10
59%Thắng loạt không mất map nào65%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
58%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của FUT Esports và NRG trước trận

FUT Esports · thắng 6/10NRG · thắng 5/10ThắngThua
180018301859188918621839180018301859188918621839
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TInner Circle Esports2–1
BAstralis1–2
BNatus Vincere1–2
TMOUZ2–1
TG22–1
TB82–0
B3DMAX0–2
THeroic2–1
BAstralis0–2
TAstralis2–0
TVoca2–0
BFURIA1–2
TB82–0
BTeam Falcons0–2
BNIP1–2
BMonte0–2
BHeroic0–2
TPassion UA2–0
TVoca2–1
TFisher College2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT EsportsThắng %NRG
71%24 mapWLWLW
Mirage
71%7 mapWWLWW
50%20 mapWWLWL
Dust II
13%8 mapLLLLL
59%17 mapLLWLW
Ancient
60%5 mapWLWWL
45%11 mapLWWLL
Overpass
50%2 mapLW
29%7 mapLLLWW
Anubis
0%2 mapLL
75%4 mapWWLW
Nuke
0%4 mapLLLL
0%1 mapL
Inferno
57%7 mapWWLLW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA