Kết quả Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity (EAC-ex-ZT): CCT Europe Series #8 2026, ngày 10/09/2026

40.3%Xác suất thắng trước trận59.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno48 phút
Esport Academy Copenhagen
9
CT6:6T3:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 2Nuke45 phút
Esport Academy Copenhagen
5
T3:9CT2:4
ex-Zero Tenacity
13

Liquipedia CC BY-SA

Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 46 điểm Elo: Esport Academy Copenhagen 1628, ex-Zero Tenacity 1674.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Esport Academy Copenhagen thắng 4/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 7/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Esport Academy Copenhagen vs ex-Zero Tenacity

Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP
bekkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng56%
88Trận 12 tháng80
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi25
05/2026Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Esport Academy CopenhagenĐộiex-Zero Tenacity
48% (62-68)Tỉ lệ thắng map52% (147-138)
13-11Map quyết định thắng–thua22-29
48%Thắng loạt không mất map nào63%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
50%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Esport Academy Copenhagen và ex-Zero Tenacity trước trận

Esport Academy Copenhagen · thắng 4/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
159616411686173016291671159616411686173016291671
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BJust Players1–2
TUNiTY esports2–0
BHeroic0–1
BWRAITH PCIFIC0–2
TBushido Wildcats2–1
BSinners1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TLavked2–1
BQUAZAR0–2
BColor1–2
TNoir Verse2–1
TPhantom Academy2–0
TG2 Ares2–1
BSPARTA0–2
BINOX Division1–2
TBlack Phoenix2–0
TBushido Wildcats2–1
BINOX Division0–2
TPhantom2–0
TINOX Division2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Esport Academy CopenhagenThắng %ex-Zero Tenacity
75%4 mapWLWW
Nuke
62%13 mapLLWWW
40%5 mapLWWLL
Mirage
75%8 mapLWLWW
–
Dust II
46%13 mapLLWWW
60%5 mapWWWLL
Cache
71%7 mapWLWLW
50%6 mapWLWLL
Anubis
100%2 mapWW
–
Overpass
17%6 mapLLWLL
25%4 mapLLLW
Inferno
100%1 mapW
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA