Kết quả Sangal vs Betera Esports (SNG-BET): Winline Insight Season 9 2025, ngày 04/11/2025

68.6%Xác suất thắng trước trận31.4%
Map 1SangalthắngMap 2Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 90 điểm Elo: Sangal 1699, Betera Esports 1609.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sangal thắng 1, Betera Esports thắng 0. Sangal thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 4 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 7/10 trận, Betera Esports thắng 5/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs Betera Esports

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng–
11Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi23
03/2025Ở đội từ02/2025
840eDPI–
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiBetera Esports
49% (128-132)Tỉ lệ thắng map57% (192-145)
26-22Map quyết định thắng–thua25-30
49%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
42%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs Betera Esports: các lần gặp trước trận này

SangalSangal1thắng0thắngBetera EsportsBetera Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sangal ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sangal và Betera Esports trước trận

Sangal · thắng 7/10Betera Esports · thắng 5/10
BPartizan Esport1–2
T9BoomPro2–1
TDynamo Eclot2–0
BTPuDCATb TPu0–2
TSashi Esport2–1
TZero Tenacity2–1
TSPARTA2–1
TNemiga2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BESC Gaming0–2
TAaB Esport2–0
BVenom1–2
BSpirit Academy0–2
TNexus2–1
TARCRED2–0
BEYEBALLERS0–2
TJohnny Speeds2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BSPARTA1–2
BSpirit Academy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %Betera Esports
71%7 mapLWWWL
Nuke
33%9 mapLLWWL
57%7 mapWLLLW
Mirage
33%6 mapLWLLW
0%3 mapLLL
Dust II
78%9 mapWWWLW
67%3 mapWWL
Ancient
43%7 mapLLLWW
63%8 mapWWWWL
Overpass
0%1 mapL
33%6 mapLLLWW
Inferno
–
50%2 mapWL
Train
25%4 mapWLLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA