Kết quả Sangal vs ECSTATIC (SNG-ECS): Winline Insight Season 9 2025, ngày 05/11/2025

50.7%Xác suất thắng trước trận49.3%
Map 1SangalthắngMap 2ECSTATICthắngMap 3ECSTATICthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sangal vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 4 điểm Elo: Sangal 1705, ECSTATIC 1701.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sangal thắng 0, ECSTATIC thắng 3. ECSTATIC thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships Europe Open Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sangal thắng 8/10 trận, ECSTATIC thắng 5/10. Sangal đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ECSTATIC giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sangal vs ECSTATIC

SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL
DanistzzHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng–
12Trận 12 tháng–
8/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi28
03/2025Ở đội từ09/2025
840eDPI960
ECSTATICElo: #295VRS: #350
acoRAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SangalĐộiECSTATIC
50% (130-132)Tỉ lệ thắng map59% (202-143)
26-22Map quyết định thắng–thua38-25
50%Thắng loạt không mất map nào53%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT45%
42%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sangal vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

SangalSangal0thắng3thắngECSTATICECSTATIC

3 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho ECSTATIC ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sangal và ECSTATIC trước trận

Sangal · thắng 8/10ECSTATIC · thắng 5/10
TBetera Esports2–0
BPartizan Esport1–2
T9BoomPro2–1
TDynamo Eclot2–0
BTPuDCATb TPu0–2
TSashi Esport2–1
TZero Tenacity2–1
TSPARTA2–1
TNemiga2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TEYEBALLERS2–0
BVenom0–2
TBC.Game Esports2–1
TkONO.ECF2–0
B1WIN0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BHAVU1–2
BSinners0–2
TSPARTA2–0
BSinners1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SangalThắng %ECSTATIC
63%8 mapWWWWL
Overpass
100%2 mapWW
71%7 mapLWWWL
Nuke
33%3 mapLLW
57%7 mapWLLLW
Mirage
67%3 mapWLW
33%6 mapLLLWW
Inferno
50%4 mapWLLW
67%3 mapWWL
Ancient
50%6 mapWWLLL
0%3 mapLLL
Dust II
0%4 mapLLLL
50%2 mapWL
Train
25%4 mapLLWL
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA