Kết quả Bushido Wildcats vs Leo Team (BW-Leo): CCT Europe Series #9 2026, ngày 15/09/2026

56.1%Xác suất thắng trước trận43.9%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Leo TeamthắngMap 3Leo Teamthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs Leo Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: Bushido Wildcats 1600, Leo Team 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 2, Leo Team thắng 3. Leo Team thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 6/10 trận, Leo Team thắng 5/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs Leo Team

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng48%
89Trận 12 tháng67
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
05/2025Ở đội từ06/2026
–eDPI800
next1meHồ sơ
Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiLeo Team
55% (183-150)Tỉ lệ thắng map53% (178-160)
25-35Map quyết định thắng–thua29-30
59%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
52%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Bushido Wildcats vs Leo Team: các lần gặp trước trận này

Bushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats2thắng3thắngLeo TeamLeo Team

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Leo Team ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và Leo Team trước trận

Bushido Wildcats · thắng 6/10Leo Team · thắng 5/10ThắngThua
153915671596162515991562153915671596162515991562
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNAVI Junior1–2
TENJOY2–0
BMisa Esports1–2
Tmegoshort2–0
TNAVI Junior2–0
BMisa Esports0–2
TEntropy2–1
TMorrow Esports2–0
BAzuolas0–2
TNAVI Junior2–0
BFOKUS0–2
TUNiTY esports2–0
BSPARTA1–2
BLavked0–2
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
BPhantom1–2
BButterfly0–2
TUNiTY esports2–0
TGenOne2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %Leo Team
55%11 mapLWWLW
Dust II
59%22 mapWLLWW
44%9 mapLWWWW
Nuke
71%14 mapWWWWW
0%3 mapLLL
Anubis
27%15 mapLWLLL
44%9 mapLWLLL
Mirage
43%7 mapWLWLL
–
Ancient
40%15 mapLWLLL
60%5 mapWWWLL
Inferno
67%3 mapWWL
100%2 mapWW
Overpass
–
–
Cache
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA