Kết quả Leo Team vs SPARTA (Leo-SPARTA): CCT Europe Series #8 2026, ngày 09/09/2026

26%Xác suất thắng trước trận74%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II42 phút
Leo Team
7
CT3:9T4:4
SPARTA
13
MAP 2Nuke50 phút
Leo Team
13
T8:4CT5:1
SPARTA
5
MAP 3Cache50 phút
Leo Team
10
T5:7CT5:6
SPARTA
13

Liquipedia CC BY-SA

Leo Team vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: Leo Team 1574, SPARTA 1694.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Leo Team thắng 2, SPARTA thắng 2. SPARTA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 6/10 trận, SPARTA thắng 5/10. Leo Team đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs SPARTA

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng52%
65Trận 12 tháng90
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 3
22Tuổi27
06/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiSPARTA
52% (176-160)Tỉ lệ thắng map51% (239-232)
29-30Map quyết định thắng–thua36-50
57%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leo Team vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

Leo TeamLeo Team2thắng2thắngSPARTASPARTA

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SPARTA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Leo Team và SPARTA trước trận

Leo Team · thắng 6/10SPARTA · thắng 5/10ThắngThua
152315871651171515671690152315871651171515671690
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked0–2
TPsychoFace2–1
TThe Last Resort2–0
BPhantom1–2
BButterfly0–2
TUNiTY esports2–0
TGenOne2–1
THAVU2–1
BSPARTA0–2
TBushido Wildcats2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
THAVU2–0
BTeam Nemesis0–2
BHOTU0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0
BInner Circle Academy1–2
B1WIN1–2
TRune Eaters2–1
BINOX Division1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %SPARTA
60%20 mapLWWWL
Dust II
76%21 mapWWWLW
40%15 mapLLLWL
Ancient
56%9 mapWWWLL
69%13 mapWWWWW
Nuke
29%7 mapLWWLL
33%6 mapLLLWL
Mirage
50%10 mapWLWLL
29%14 mapLLLLW
Anubis
0%1 mapL
67%3 mapLWW
Inferno
67%6 mapWWLWL
–
Cache
50%4 mapWLWL
–
Overpass
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA