Kết quả Passion UA vs ENCE (PSSN.UA-ENCE): Rainbet Cup 2025, ngày 14/05/2025

Passion UAPassion UAPassion UAElo 16122ENCEENCEENCE#173 · Elo 16560
Rainbet Cup 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs ENCE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 44 điểm Elo: Passion UA 1612, ENCE 1656.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Passion UA thắng 0, ENCE thắng 1. ENCE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, ENCE thắng 6/10. ENCE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ENCE 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs ENCE

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi20
04/2025Ở đội từ05/2024
–eDPI840
ENCEElo: #173VRS: #105
AWP
sdyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiENCE
56% (226-175)Tỉ lệ thắng map50% (101-101)
37-30Map quyết định thắng–thua18-12
54%Thắng loạt không mất map nào46%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT51%
36%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs ENCE: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA0thắng1thắngENCEENCEENCE

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ENCE ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Passion UA và ENCE trước trận

Passion UA · thắng 5/10ENCE · thắng 6/10
BFavbet0–2
TSashi Esport2–1
B9INE0–2
TDelta2–0
TPartizan Esport2–0
TFire Flux Esports2–0
B5001–2
BNexus0–2
Bfnatic0–2
TDynamo Eclot2–1
TKOMNATA2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BKOMNATA0–2
BECSTATIC1–2
TSpirit Academy2–1
TPartizan Esport2–0
BECSTATIC0–2
BSangal0–2
Tfnatic2–1
TCYBERSHOKE Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %ENCE
38%8 mapLLWLL
Ancient
56%16 mapLWLLW
71%7 mapWLWLW
Mirage
44%9 mapLWLLW
17%6 mapLLLWL
Anubis
67%6 mapWWWLL
20%5 mapLLLWL
Dust II
40%5 mapWWLLL
33%3 mapLWL
Nuke
0%2 mapLL
–
Train
50%4 mapWLWL
33%3 mapLWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA