Kết quả Metizport vs Nemiga (MZP-NEMI): CCT Europe Series #8 2026, ngày 14/09/2026

19.6%Xác suất thắng trước trận80.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs Nemiga: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage58 phút
Metizport
14
CT10:2T2:10OT1 T0:3OT1 CT2:1
Nemiga
16
MAP 2Nuke37 phút
Metizport
8
T5:7CT3:6
Nemiga
13

Liquipedia CC BY-SA

Metizport vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 161 điểm Elo: Metizport 1709, Nemiga 1870.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Metizport thắng 4, Nemiga thắng 2. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 8/10 trận, Nemiga thắng 9/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs Nemiga

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng70%
89Trận 12 tháng82
8/1010 trận gần nhất9/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 5
24Tuổi22
01/2026Ở đội từ11/2024
1000eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiNemiga
55% (113-94)Tỉ lệ thắng map60% (219-149)
14-14Map quyết định thắng–thua38-27
67%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT59%
47%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport4thắng2thắngNemigaNemiga

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Metizport và Nemiga trước trận

Metizport · thắng 8/10Nemiga · thắng 9/10ThắngThua
167317421811188017091872167317421811188017091872
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-Zero Tenacity2–1
TLavked2–0
T9INE2–0
TSashi Esport2–0
TWalczaki2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
BASTRAL1–2
TWRAITH PCIFIC2–0
BBushido Wildcats0–2
TOG2–1
TSinners2–0
TJust Players2–0
TB83–0
T1WIN2–0
TSinners2–1
BK271–2
TInner Circle Esports2–0
THOTU2–1
TColor2–0
TFOKUS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %Nemiga
67%3 mapWLW
Mirage
40%5 mapWLLWL
100%2 mapWW
Ancient
67%6 mapWLLWW
0%2 mapLL
Dust II
50%6 mapLWLLW
67%6 mapWLLWW
Inferno
–
20%5 mapWLLLL
Nuke
0%1 mapL
50%2 mapLW
Cache
100%3 mapWWW
50%2 mapLW
Overpass
67%3 mapLWW
–
Anubis
100%5 mapWWWWW

Liquipedia CC BY-SA