Kết quả INOX Division vs Color: CCT Europe Series #8 2026, ngày 13/09/2026

46.9%Xác suất thắng trước trận53.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Color: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno33 phút
INOX Division
4
T3:9CT1:4
Color
13
MAP 2Dust II55 phút
INOX Division
14
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT1:2
Color
16

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình INOX Division vs Color

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng60%
91Trận 12 tháng93
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
04/2026Ở đội từ08/2026
1236eDPI1440
lattykkHồ sơ
ColorElo: #51VRS: #57
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của INOX Division và Color trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

INOX Division50 trậnthắng 2-0 40%thắng 2-1 30%thua 1-2 18%thua 0-2 12%
Color21 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 24%thua 1-2 19%thua 0-2 19%
INOX Division · thắng 5/10Color · thắng 5/10ThắngThua
168017221764180616881699168017221764180616881699
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFORZE Reload0–2
Tex-RUBY2–1
BFORZE Reload0–2
TAcend2–1
TBlack Phoenix2–1
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
TInfinite2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TSPARTA2–1
BNemiga0–2
BHeroic0–2
TDENDELE CS2–1
BB81–2
BNuclear TigeRES1–2
BHOTU1–2
TUPGRADE2–0
TFORZE Reload2–0
THyperSpirit2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Color
56%16 mapWWLLL
Dust II
0%1 mapL
73%11 mapWWLWW
Inferno
100%1 mapW
55%11 mapWLLWW
Ancient
–
73%11 mapWWWLW
Nuke
–
40%5 mapLWWLL
Cache
–
75%4 mapWLWW
Anubis
–
50%4 mapLWLW
Overpass
–
–
Mirage
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

61% · 62 mapTất cả map3 map · 67%