Kết quả FORZE Reload vs INOX Division (FORZE.R-INOX): CIS LAN Championship Season 7 2026, ngày 13/09/2026

44.2%Xác suất thắng trước trận55.8%
Xem lại
CIS LAN Championship Season 7 2026 · Trận quyết địnhFORZE ReloadFORZE ReloadFORZE ReloadINOX DivisionINOX DivisionINOX DivisionVS
XEM LẠITwitch · mpkbk · RU

FORZE Reload vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: FORZE Reload 1679, INOX Division 1706.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FORZE Reload thắng 1, INOX Division thắng 0. FORZE Reload thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CIS LAN Championship Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FORZE Reload thắng 6/10 trận, INOX Division thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FORZE Reload vs INOX Division

FORZE ReloadElo: #64VRS: #84
IGL
Lack1IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng69%
95Trận 12 tháng90
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi21
08/2026Ở đội từ04/2026
856eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FORZE ReloadĐộiINOX Division
51% (188-182)Tỉ lệ thắng map66% (139-73)
32-29Map quyết định thắng–thua24-15
58%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

FORZE Reload vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FORZE Reload ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FORZE Reload và INOX Division trước trận

FORZE Reload · thắng 6/10INOX Division · thắng 6/10ThắngThua
162916821736178916741706162916821736178916741706
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBakS eSports0–2
TINOX Division2–0
BTeam Nemesis0–2
Tex-RUSTEC2–0
BUPGRADE1–2
Tex-RUSTEC2–0
BColor0–2
TDonstu Esports2–0
TBlack Phoenix2–0
TNuclear TigeRES2–0
Tex-RUBY2–1
BFORZE Reload0–2
TAcend2–1
TBlack Phoenix2–1
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
TInfinite2–0
BWRAITH PCIFIC1–2
Tex-Zero Tenacity2–1
TUNiTY esports2–0