Kết quả PARIVISION vs G2 (PRV-G2): PGL Astana 2026, ngày 12/05/2026

PARIVISIONPARIVISION#20 · Elo 18811G2G2#17 · Elo 18922
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
47.6%Xác suất thắng trước trận52.4%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 4PARIVISIONPARIVISIONPARIVISIONG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · SL4M & Counter-Strike · RU

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

PARIVISION vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút▶
PARIVISION
5
T2:10CT3:3
G2
13
MAP 2Dust II60 phút▶
PARIVISION
13
T8:4CT5:7
G2
11
MAP 3Ancient61 phút▶
PARIVISION
12
CT5:7T7:5OT1 T0:3OT1 CT0:1
G2
16

Liquipedia CC BY-SA

PARIVISION vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: PARIVISION 1881, G2 1892.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: PARIVISION thắng 1, G2 thắng 0. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: PARIVISION thắng 4/10 trận, G2 thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); G2 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình PARIVISION vs G2

PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng56%
73Trận 12 tháng87
4/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi27
01/2025Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PARIVISIONĐộiG2
62% (169-104)Tỉ lệ thắng map54% (111-96)
32-17Map quyết định thắng–thua14-17
56%Thắng loạt không mất map nào67%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT58%
49%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

PARIVISION vs G2: các lần gặp trước trận này

PARIVISIONPARIVISION1thắng0thắngG2G2

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của PARIVISION và G2 trước trận

PARIVISION · thắng 4/10G2 · thắng 4/10ThắngThua
187218961920194518821890187218961920194518821890
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAurora Gaming0–2
TFisher College2–0
B9z0–2
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
B3DMAX0–2
BFUT Esports0–2
TFOKUS2–0
TLegacy2–1
BNatus Vincere1–2
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
BSpirit0–2
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TGentle Mates2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

PARIVISIONThắng %G2
68%31 mapLLWWL
Dust II
53%30 mapLWLLW
46%26 mapLLWLW
Mirage
52%23 mapLLLLW
50%22 mapWWWLL
Inferno
41%17 mapLLWWL
68%19 mapWWLLW
Ancient
79%19 mapWWWWL
44%9 mapWLLLL
Overpass
58%12 mapWWWWW
60%5 mapWLWWL
Anubis
33%9 mapLLWLL
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA