Kết quả VP.Prodigy vs WHITEBIRD (VP.P-WB): IZI WEX Season 1 2026, ngày 05/03/2026

VP.ProdigyVP.Prodigy#241 · Elo 15652WHITEBIRDWHITEBIRDWHITEBIRDElo 16511
IZI WEX Season 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
32%Xác suất thắng trước trận68%
Map 1WHITEBIRDWHITEBIRDthắngMap 2VP.ProdigythắngMap 3VP.Prodigythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

VP.Prodigy vs WHITEBIRD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 86 điểm Elo: VP.Prodigy 1565, WHITEBIRD 1651.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: VP.Prodigy thắng 5/10 trận, WHITEBIRD thắng 7/10. WHITEBIRD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WHITEBIRD 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình VP.Prodigy vs WHITEBIRD

VP.ProdigyElo: #241
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng–
24Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thắng 3Chuỗi hiện tại–
17Tuổi26
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI800
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VP.ProdigyĐộiWHITEBIRD
52% (129-118)Tỉ lệ thắng map59% (61-43)
21-20Map quyết định thắng–thua12-7
56%Thắng loạt không mất map nào56%
43 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT56%
38%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của VP.Prodigy và WHITEBIRD trước trận

VP.Prodigy · thắng 5/10WHITEBIRD · thắng 7/10ThắngThua
148315551628170015691660148315551628170015691660
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TARCRED2–1
TOxuji Esports2–0
BSashi Esport0–2
TBushido Wildcats2–0
Blos kogutos1–2
BOmega1–2
BECSTATIC0–2
BCSDIILIT1–2
TkONO.ECF2–1
TASTRAL2–1
TYounglings2–1
BNuclear TigeRES1–2
T5Actors2–1
BHOTU1–2
TMOUZ NXT2–0
TTDK2–1
TSinners2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TAlliance2–0
BLeo Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VP.ProdigyThắng %WHITEBIRD
29%7 mapLWWLL
Dust II
83%12 mapLWWWW
20%5 mapLWLLL
Overpass
67%6 mapWWLWW
25%4 mapLLWL
Inferno
60%5 mapWWLLW
75%4 mapLWWW
Nuke
33%3 mapWLL
33%3 mapLWL
Mirage
75%4 mapWWWL
50%4 mapLWWL
Train
–
–
Ancient
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA