Kết quả The MongolZ vs 3DMAX (MGLZ-3DMAX): IEM Cologne 2025, ngày 26/07/2025

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 189323DMAX3DMAX#40 · Elo 17550
IEM Cologne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
77.1%Xác suất thắng trước trận22.9%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Tứ kết nhánh trên 4The MongolZThe MongolZThe MongolZ3DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke31 phút▶
The MongolZ
13
CT10:2T3:0
3DMAX
2
MAP 2Ancient46 phút▶
The MongolZ
13
T7:5CT6:5
3DMAX
10

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 138 điểm Elo: The MongolZ 1893, 3DMAX 1755.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: The MongolZ thắng 3, 3DMAX thắng 3. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 4/10. The MongolZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs 3DMAX

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng–
9Trận 12 tháng–
6/910 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi28
08/2023Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐội3DMAX
61% (112-71)Tỉ lệ thắng map56% (133-106)
13-12Map quyết định thắng–thua23-19
69%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT50%
55%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ3thắng3thắng3DMAX3DMAX

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và 3DMAX trước trận

The MongolZ · thắng 6/103DMAX · thắng 4/10
BVitality1–2
TpaiN2–0
TFaZe2–0
TG22–0
BFaZe0–2
TLynn Vision1–0
TLiquid1–0
BFURIA0–1
BMOUZ0–2
TAurora Gaming2–0
TTYLOO2–0
BNIP0–2
TMIBR2–0
BTYLOO0–2
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–1
BNatus Vincere0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %3DMAX
59%17 mapWLLLL
Inferno
60%25 mapWLLLW
63%19 mapWWWLW
Ancient
47%17 mapWWLWW
57%14 mapWWWWL
Dust II
50%16 mapLWLWW
45%11 mapLLWLW
Nuke
35%17 mapLWLLW
47%15 mapLWLWW
Anubis
50%12 mapLWWWL
69%26 mapLWWWW
Mirage
–
–
Train
83%6 mapWLWWW

Liquipedia CC BY-SA