Kết quả ENCE vs The MongolZ (ENCE-MGLZ): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 08/08/2025

14.1%Xác suất thắng trước trận85.9%
Xem lại
BLAST Bounty Fall 2025 · Vòng 1/16 Trận 4ENCEENCEENCEENCEENCEThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

ENCE vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage50 phút▶
ENCE
10
CT2:10T8:3
The MongolZ
13
MAP 2Dust II44 phút▶
ENCE
13
T4:8CT9:1
The MongolZ
9
MAP 3Nuke39 phút▶
ENCE
5
CT5:7T0:6
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

ENCE vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 204 điểm Elo: ENCE 1698, The MongolZ 1902.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ENCE thắng 2, The MongolZ thắng 2. ENCE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Elisa Masters Espoo 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE thắng 6/10 trận, The MongolZ thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE vs The MongolZ

ENCEElo: #174VRS: #105
myltsiAWP
AWP
rigoN
sdyIGL
myltsi
myltsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng58%
–Trận 12 tháng12
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi23
01/2025Ở đội từ08/2023
880eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCEĐộiThe MongolZ
54% (119-100)Tỉ lệ thắng map61% (111-71)
24-16Map quyết định thắng–thua13-11
42%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ENCE vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

ENCEENCEENCE2thắng2thắngThe MongolZThe MongolZ

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ENCE ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ENCE và The MongolZ trước trận

ENCE · thắng 6/10The MongolZ · thắng 6/10
TMonte2–0
BPARIVISION1–2
BROSY1–2
TM1 Gaming3–1
TIberian Soul2–0
Bfnatic1–2
Tfnatic2–0
T5002–1
BPARIVISION1–2
TPassion UA2–1
BNatus Vincere0–2
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TpaiN2–0
TFaZe2–0
TG22–0
BFaZe0–2
TLynn Vision1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ENCEThắng %The MongolZ
58%19 mapWLLWW
Ancient
63%19 mapLWWLW
44%9 mapWLLWL
Mirage
70%23 mapLWWWW
63%8 mapWWWLW
Dust II
60%15 mapWLWWW
71%7 mapLWWWW
Anubis
43%14 mapWWLWL
–
Inferno
53%19 mapLLLLL
50%4 mapLLWW
Nuke
56%9 mapWWLWL
80%5 mapWLWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA