Kết quả MIBR vs Eternal Fire (MIBR-EF): IEM Beijing: Global Qualifier 2026, ngày 02/09/2026

75.4%Xác suất thắng trước trận24.6%
Xem lại
IEM Beijing: Global Qualifier 2026 · Nhánh trên vòng 1 Trận 1MIBRMIBRMIBRMIBRMIBREternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠITwitch · vanfantv · EN

MIBR vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 128 điểm Elo: MIBR 1847, Eternal Fire 1719.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: MIBR thắng 1, Eternal Fire thắng 5. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 21 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Eternal Fire

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng56%
62Trận 12 tháng45
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
07/2026Ở đội từ04/2026
960eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiEternal Fire
64% (122-70)Tỉ lệ thắng map51% (183-175)
17-9Map quyết định thắng–thua31-28
66%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT51%
54%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng5thắngEternal FireEternal Fire

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của MIBR và Eternal Fire trước trận

MIBR · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 6/10ThắngThua
168817391789183918211714168817391789183918211714
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–2
TK272–0
BAstralis0–1
TBESTIA2–0
TShindeN2–0
Tlargadosypelados2–1
TFluxo W7M2–0
B9z0–2
BPARIVISION1–2
TBIG1–0
Tlargadosypelados2–1
TENCE2–0
BOG1–2
T66661–0
T100 Thieves2–1
Tex-RUBY1–0
BBIG0–2
TNADE2–0
BNADE1–2
BINOX Division0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Eternal Fire
42%12 mapLWWLL
Mirage
43%7 mapLLLWW
44%9 mapLWLLL
Inferno
43%7 mapLWLWW
44%9 mapLLLWL
Ancient
50%6 mapWLLWW
100%5 mapWWWWW
Anubis
40%5 mapLWWLL
50%8 mapWLLWL
Nuke
100%1 mapW
–
Dust II
78%9 mapWWLWL
0%3 mapLLL
Overpass
40%5 mapLWLLW
100%1 mapW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA