Kết quả MOUZ vs TYLOO: CS Asia Championships 2026, ngày 20/05/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 18970TYLOOTYLOO#31 · Elo 17971
CS Asia Championships 2026 · Group AĐã kết thúcBO1LAN
64%Xác suất thắng trước trận36%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Tứ kết nhánh trên 4MOUZMOUZMOUZTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno51 phút▶
MOUZ
7
CT2:10T5:3
TYLOO
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 100 điểm Elo: MOUZ 1897, TYLOO 1797.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: MOUZ thắng 6, TYLOO thắng 0. MOUZ thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs TYLOO

MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng58%
66Trận 12 tháng64
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi21
03/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiTYLOO
58% (104-76)Tỉ lệ thắng map58% (88-64)
20-10Map quyết định thắng–thua13-10
57%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT44%
55%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ6thắng0thắngTYLOOTYLOO

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho MOUZ ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của MOUZ và TYLOO trước trận

MOUZ · thắng 6/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
178418501916198218971792178418501916198218971792
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2
TG22–1
TGentle Mates2–1
BSpirit0–2
BFURIA0–2
TAurora Gaming2–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
TGround Zero2–0
TNEXVOID2–1
TChinggis Warriors2–1
TThe Huns Esports2–0
TRare Atom2–1
BChinggis Warriors1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %TYLOO
61%18 mapLLLWW
Mirage
50%4 mapLWLW
35%20 mapLLWWL
Dust II
–
67%18 mapLWWWW
Inferno
50%2 mapWL
40%10 mapWLWWL
Nuke
0%1 mapL
89%9 mapWWWWW
Overpass
50%2 mapWL
50%6 mapLLWWL
Ancient
33%3 mapLLW
100%1 mapW
Train
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA