Kết quả TYLOO vs paiN: CS Asia Championships 2026, ngày 21/05/2026

TYLOOTYLOO#31 · Elo 18001paiNpaiNpaiN#54 · Elo 18092
CS Asia Championships 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Bán kết nhánh dưới 1TYLOOTYLOOTYLOOpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage39 phút▶
TYLOO
5
T3:9CT2:4
paiN
13
MAP 2Nuke44 phút▶
TYLOO
13
CT7:5T6:3
paiN
8
MAP 3Overpass46 phút▶
TYLOO
5
T5:7
paiN
7

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: TYLOO 1800, paiN 1809.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: TYLOO thắng 0, paiN thắng 2. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 7/10 trận, paiN thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); paiN giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs paiN

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng39%
67Trận 12 tháng18
6/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi31
07/2024Ở đội từ05/2026
–eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộipaiN
57% (89-66)Tỉ lệ thắng map50% (86-85)
13-10Map quyết định thắng–thua18-10
61%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
54%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs paiN: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO0thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của TYLOO và paiN trước trận

TYLOO · thắng 7/10paiN · thắng 7/10ThắngThua
177117881805182217991811177117881805182217991811
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLegacy0–2
TMOUZ1–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
BJiJieHao0–2
T5star2–0
TGround Zero2–0
TNEXVOID2–1
TChinggis Warriors2–1
TThe Huns Esports2–0
TBC.Game Esports2–0
BM800–1
BGamerLegion1–2
BBetBoom Team1–2
TFUT Esports2–1
TFaZe2–0
TGaimin Gladiators3–1
TFluxo W7M2–0
TShindeN2–1
TGalorys2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %paiN
50%4 mapWLWL
Mirage
42%12 mapLWLWW
–
Dust II
27%15 mapWLWWL
0%1 mapL
Nuke
67%12 mapLWWLW
33%3 mapLWL
Overpass
17%6 mapWLLLL
67%3 mapLWW
Inferno
50%6 mapLLWWW
25%4 mapWLLL
Ancient
0%1 mapL
–
Anubis
50%4 mapWLWL
0%2 mapLL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA