Kết quả MOUZ vs Aurora Gaming (MOUZ-AUR): PGL Astana 2026, ngày 12/05/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 18532Aurora GamingAurora Gaming#5 · Elo 18860
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
42.8%Xác suất thắng trước trận57.2%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 4MOUZMOUZMOUZAurora GamingAurora GamingAurora GamingVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Aurora Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II54 phút▶
MOUZ
13
CT7:5T6:6
Aurora Gaming
11
MAP 2Nuke77 phút▶
MOUZ
19
T7:5CT5:7OT1 CT2:1OT1 T1:2OT2 T3:0OT2 CT1:0
Aurora Gaming
15

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Aurora Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 33 điểm Elo: MOUZ 1853, Aurora Gaming 1886.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MOUZ thắng 2, Aurora Gaming thắng 1. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 4/10 trận, Aurora Gaming thắng 5/10. Aurora Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Aurora Gaming 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Aurora Gaming

MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng57%
62Trận 12 tháng68
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi27
03/2023Ở đội từ04/2025
800eDPI2400
Aurora GamingElo: #5VRS: #9
MAJ3RIGL
Soulfly
woxicAWP
XANTARES

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiAurora Gaming
57% (100-74)Tỉ lệ thắng map55% (116-95)
20-10Map quyết định thắng–thua18-16
55%Thắng loạt không mất map nào63%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
54%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Aurora Gaming: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ2thắng1thắngAurora GamingAurora Gaming

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Aurora Gaming trước trận

MOUZ · thắng 4/10Aurora Gaming · thắng 5/10ThắngThua
183818891941199218531875183818891941199218531875
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B9z1–2
TG22–1
TGentle Mates2–1
BSpirit0–2
BFURIA0–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
BFUT Esports1–2
TPARIVISION2–0
TThe Huns Esports2–0
BHeroic0–2
BNatus Vincere1–2
TB82–0
BMOUZ0–2
THOTU2–0
BAlliance1–2
BM801–2
TSashi Esport2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Aurora Gaming
29%17 mapLWLLL
Dust II
67%24 mapWWLLL
59%17 mapWLLLW
Mirage
50%18 mapWWLWW
65%17 mapLLWWW
Inferno
67%15 mapLWWLW
89%9 mapWWWWW
Overpass
47%15 mapWLLWL
29%7 mapLLLWL
Nuke
38%13 mapWLWLL
–
Anubis
64%11 mapWLLLW
50%6 mapLLWWL
Ancient
0%1 mapL
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA