Kết quả MOUZ vs paiN: CS Asia Championships 2026, ngày 22/05/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 18902paiNpaiNpaiN#54 · Elo 18140
CS Asia Championships 2026 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
65.8%Xác suất thắng trước trận34.2%
Xem lại
CS Asia Championships 2026 · Chung kết nhánh dướiMOUZMOUZMOUZpaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠITwitch · pgl · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke34 phút▶
MOUZ
13
CT9:3T4:1
paiN
4
MAP 2Overpass46 phút▶
MOUZ
13
T8:4CT5:3
paiN
7

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: MOUZ 1890, paiN 1814.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, paiN thắng 0. MOUZ thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, paiN thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs paiN

MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng39%
69Trận 12 tháng18
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi31
03/2023Ở đội từ05/2026
800eDPI800
saffeeHồ sơ
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
AWP
Snowzin
vsm

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộipaiN
57% (104-79)Tỉ lệ thắng map51% (88-86)
22-10Map quyết định thắng–thua19-10
52%Thắng loạt không mất map nào46%
50 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
57%Round thắng ở bên CT49%
55%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs paiN: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng0thắngpaiNpaiNpaiN

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MOUZ ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MOUZ và paiN trước trận

MOUZ · thắng 7/10paiN · thắng 7/10ThắngThua
177118161860190518881814177118161860190518881814
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM802–1
TNRG2–1
BTYLOO0–1
Tmagic2–0
BSpirit0–2
TAurora Gaming2–0
TAurora Gaming2–0
B9z1–2
TG22–1
TGentle Mates2–1
TTYLOO2–1
TBC.Game Esports2–0
BM800–1
BGamerLegion1–2
BBetBoom Team1–2
TFUT Esports2–1
TFaZe2–0
TGaimin Gladiators3–1
TFluxo W7M2–0
TShindeN2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %paiN
35%20 mapLLWWL
Dust II
27%15 mapWLWWL
65%20 mapLWWWW
Mirage
46%13 mapWLWLW
60%20 mapWWWLL
Inferno
50%6 mapLLWWW
45%11 mapLWWLW
Nuke
62%13 mapLLWWL
90%10 mapWWWWW
Overpass
29%7 mapWWLLL
43%7 mapLWWLL
Ancient
0%1 mapL
–
Anubis
50%4 mapWLWL
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA