Kết quả Vitality vs MIBR (VIT-MIBR): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 07/03/2025

VitalityVitality#1 · Elo 19002MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16951
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
86%Xác suất thắng trước trận14%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis48 phút▶
Vitality
7
T6:6CT1:7
MIBR
13
MAP 2Inferno40 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:0
MIBR
3
MAP 3Train45 phút▶
Vitality
13
CT6:6T7:2
MIBR
8

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 205 điểm Elo: Vitality 1900, MIBR 1695.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Vitality thắng 1, MIBR thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 8/10 trận, MIBR thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs MIBR

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng53%
–Trận 12 tháng40
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi30
04/2023Ở đội từ07/2023
800eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiMIBR
69% (96-43)Tỉ lệ thắng map59% (156-107)
10-10Map quyết định thắng–thua21-12
71%Thắng loạt không mất map nào59%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT46%
76%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs MIBR: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality1thắng0thắngMIBRMIBRMIBR

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Vitality và MIBR trước trận

Vitality · thắng 8/10MIBR · thắng 5/10
TSpirit3–0
TThe MongolZ2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BEternal Fire0–2
TVirtus.pro2–0
TMetizport2–0
BFaZe1–2
TMIBR2–0
TTYLOO2–0
TFURIA2–0
BGamerLegion0–2
TNemiga2–1
BAstralis1–2
B3DMAX0–2
TImperial Female2–0
BWildcard0–2
BImperial1–2
TSharks2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %MIBR
100%4 mapWWWW
Nuke
20%5 mapWLLLL
100%3 mapWWW
Inferno
33%6 mapWLLWL
75%4 mapWLWW
Mirage
75%4 mapWLWW
33%3 mapLLW
Anubis
60%5 mapWWWLL
–
Ancient
40%5 mapLLWLW
100%3 mapWWW
Dust II
–
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA