Kết quả 3DMAX vs MIBR: PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 16/02/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17132MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 16710
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
58.9%Xác suất thắng trước trận41.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient36 phút▶
3DMAX
13
CT9:3T4:2
MIBR
5
MAP 2Inferno52 phút▶
3DMAX
13
T7:5CT6:6
MIBR
11

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: 3DMAX 1713, MIBR 1671.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, MIBR thắng 1. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 6/10 trận, MIBR thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs MIBR

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng51%
–Trận 12 tháng35
–10 trận gần nhất4/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
27Tuổi30
03/2024Ở đội từ07/2023
800eDPI800
saffeeHồ sơ
MIBRElo: #15VRS: #12
dropIGL
exitIGL
Lucaozy
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiMIBR
59% (186-129)Tỉ lệ thắng map59% (151-103)
32-29Map quyết định thắng–thua20-11
54%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
51%Round thắng ở bên CT43%
60%Thắng hiệp 127%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs MIBR: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và MIBR trước trận

3DMAX · thắng 6/10MIBR · thắng 4/10
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1
THeroic2–1
TNEVERMORE2–1
BEternal Fire1–2
TBIG2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TFlyQuest2–0
BHeroic1–2
TImperial Female2–0
BWildcard0–2
BImperial1–2
TSharks2–1
TLegacy2–0
BVirtus.pro0–2
B3DMAX0–2
TAstralis2–0
BFlyQuest0–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %MIBR
71%7 mapLWWWL
Inferno
0%1 mapL
33%3 mapWLL
Nuke
0%3 mapLLL
33%3 mapLWL
Ancient
67%3 mapWLW
0%2 mapLL
Anubis
0%2 mapLL
67%3 mapWLW
Dust II
–
100%1 mapW
Train
0%1 mapL
–
Mirage
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA