Kết quả Nuclear TigeRES vs MOUZ (NTR-MOUZ): BLAST Bounty Summer 2026, ngày 21/07/2026

19.3%Xác suất thắng trước trận80.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nuclear TigeRES vs MOUZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient38 phút▶
Nuclear TigeRES
6
T6:6CT0:7
MOUZ
13
MAP 2Nuke55 phút▶
Nuclear TigeRES
11
CT7:5T4:8
MOUZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Nuclear TigeRES vs MOUZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: Nuclear TigeRES 1781, MOUZ 1944.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nuclear TigeRES thắng 8/10 trận, MOUZ thắng 6/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nuclear TigeRES vs MOUZ

Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng62%
58Trận 12 tháng76
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
23Tuổi24
07/2025Ở đội từ03/2023
1236eDPI800
torzsi
torzsiHồ sơ
MOUZElo: #2VRS: #4
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nuclear TigeRESĐộiMOUZ
62% (253-157)Tỉ lệ thắng map58% (105-76)
38-25Map quyết định thắng–thua18-13
64%Thắng loạt không mất map nào60%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT58%
60%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nuclear TigeRES và MOUZ trước trận

Nuclear TigeRES · thắng 8/10MOUZ · thắng 6/10ThắngThua
175318201887195417841939175318201887195417841939
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAtreides0–2
TTeam Nemesis2–1
TK272–1
TGentle Mates2–0
Tillwill2–0
BOxuji Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
TAM Gaming2–0
TRUSTEC2–0
TK272–0
BFUT Esports1–2
BVitality1–2
BFURIA1–2
TLegacy2–0
TMIBR2–0
BTeam Falcons1–2
TB82–0
TpaiN2–0
TM802–1
TNRG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Nuclear TigeRESThắng %MOUZ
25%4 mapWLLL
Mirage
67%21 mapLLWWW
50%2 mapLW
Dust II
39%23 mapWWLLW
–
Inferno
60%20 mapLWLLW
0%3 mapLLL
Nuke
50%14 mapWLWLW
60%5 mapWLWLW
Ancient
50%10 mapLWWLL
–
Overpass
91%11 mapLWWWW
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA