Kết quả 3DMAX vs Virtus.pro (3DMAX-VP): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 14/02/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17312Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16891
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
59%Xác suất thắng trước trận41%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient47 phút▶
3DMAX
11
CT6:6T5:7
Virtus.pro
13
MAP 2Inferno38 phút▶
3DMAX
13
T6:6CT7:0
Virtus.pro
6
MAP 3Dust II55 phút▶
3DMAX
13
CT5:7T8:4
Virtus.pro
11

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: 3DMAX 1731, Virtus.pro 1689.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Virtus.pro

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng43%
–Trận 12 tháng14
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 2
27Tuổi19
03/2024Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiVirtus.pro
59% (187-129)Tỉ lệ thắng map51% (82-80)
32-30Map quyết định thắng–thua13-13
54%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
67%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 3DMAX và Virtus.pro trước trận

3DMAX · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
THeroic2–1
TNEVERMORE2–1
BEternal Fire1–2
TBIG2–0
BVitality0–2
TMIBR2–0
TFlyQuest2–0
BHeroic1–2
BMOUZ0–2
BG20–1
BSpirit0–2
BVitality0–2
TEternal Fire2–1
TG22–0
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2
TComplexity2–0
BWildcard1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Virtus.pro
80%5 mapWWLWW
Inferno
50%4 mapLWWL
50%2 mapWL
Dust II
75%4 mapWWLW
0%2 mapLL
Anubis
33%3 mapLLW
100%1 mapW
Train
50%4 mapLWLW
50%2 mapLW
Ancient
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Nuke
–
–
Mirage
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA