Kết quả Vitality vs Virtus.pro (VIT-VP): BLAST Open Lisbon Spring 2025, ngày 21/03/2025

89.1%Xác suất thắng trước trận10.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis39 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:1
Virtus.pro
6
MAP 2Inferno43 phút▶
Vitality
13
T8:4CT5:1
Virtus.pro
5

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 235 điểm Elo: Vitality 1962, Virtus.pro 1727.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Vitality thắng 2, Virtus.pro thắng 2. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 10/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Virtus.pro

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng45%
–Trận 12 tháng20
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi19
04/2023Ở đội từ01/2025
800eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiVirtus.pro
71% (110-44)Tỉ lệ thắng map49% (81-84)
12-10Map quyết định thắng–thua12-15
71%Thắng loạt không mất map nào60%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
61%Round thắng ở bên CT48%
84%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality2thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Vitality và Virtus.pro trước trận

Vitality · thắng 10/10Virtus.pro · thắng 5/10
TAstralis2–0
TMOUZ3–0
TThe MongolZ2–1
TLiquid2–0
TMOUZ2–0
T3DMAX2–0
TMIBR2–1
TSpirit3–0
TThe MongolZ2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe2–1
BMOUZ1–2
BpaiN0–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
B3DMAX1–2
BSpirit0–2
BVitality0–2
TEternal Fire2–1
TG22–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Virtus.pro
100%8 mapWWWWW
Inferno
56%9 mapWLWWL
100%8 mapWWWWW
Dust II
75%8 mapWWWLW
50%6 mapLWLWW
Anubis
25%4 mapLLLW
75%4 mapWLWW
Mirage
25%4 mapLLWL
100%3 mapWWW
Train
50%4 mapLWLW
83%6 mapWWWLW
Nuke
–
–
Ancient
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp