Kết quả Complexity vs Virtus.pro (coL-VP): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 15/02/2025

ComplexityComplexityElo 16150Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16922
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
34%Xác suất thắng trước trận66%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II49 phút▶
Complexity
8
CT7:5T1:8
Virtus.pro
13
MAP 2Inferno64 phút▶
Complexity
13
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T0:2
Virtus.pro
16

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 77 điểm Elo: Complexity 1615, Virtus.pro 1692.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Complexity thắng 2, Virtus.pro thắng 2. Virtus.pro thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 2/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Virtus.pro đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Virtus.pro

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng40%
–Trận 12 tháng15
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi19
01/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiVirtus.pro
49% (64-67)Tỉ lệ thắng map50% (81-82)
9-9Map quyết định thắng–thua13-14
61%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
35%Round thắng ở bên CT48%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Complexity vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity2thắng2thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Virtus.pro ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Complexity và Virtus.pro trước trận

Complexity · thắng 2/10Virtus.pro · thắng 5/10
BThe MongolZ0–2
BBetera Esports0–1
BLiquid0–2
BEternal Fire0–2
BVirtus.pro0–2
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
BPassion UA0–1
BFlyQuest0–1
B3DMAX1–2
BSpirit0–2
BVitality0–2
TEternal Fire2–1
TG22–0
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2
TComplexity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ComplexityThắng %Virtus.pro
0%2 mapLL
Dust II
60%5 mapLWWLW
0%2 mapLL
Train
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Inferno
40%5 mapLLWWL
0%2 mapLL
Ancient
67%3 mapWLW
0%1 mapL
Anubis
33%3 mapLLW
–
Mirage
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA