Kết quả Wildcard vs Virtus.pro (WC-VP): PGL Cluj-Napoca 2025, ngày 16/02/2025

WildcardWildcardWildcard#39 · Elo 17150Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 16982
PGL Cluj-Napoca 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
53.6%Xác suất thắng trước trận46.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Wildcard vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II51 phút▶
Wildcard
10
CT3:9T7:4
Virtus.pro
13
MAP 2Inferno51 phút▶
Wildcard
10
T8:4CT2:9
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

Wildcard vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Wildcard 1715, Virtus.pro 1698.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Wildcard thắng 1, Virtus.pro thắng 0. Wildcard thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Wildcard thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Wildcard 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Wildcard vs Virtus.pro

WildcardElo: #39VRS: #58
phzyAWP
Sonic
stanislawIGL
susp
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng17
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithắng 2
22Tuổi19
07/2024Ở đội từ01/2025
1584eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

WildcardĐộiVirtus.pro
59% (61-42)Tỉ lệ thắng map50% (83-82)
11-6Map quyết định thắng–thua13-14
56%Thắng loạt không mất map nào58%
46 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Wildcard vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

WildcardWildcardWildcard1thắng0thắngVirtus.proVirtus.pro

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wildcard ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Wildcard và Virtus.pro trước trận

Wildcard · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
BThe MongolZ0–2
TMIBR2–0
BLiquid0–2
BFURIA1–2
TBIG2–0
BAstralis0–2
T9 Pandas2–1
TSinners2–0
TInsilio2–1
BGamerLegion1–2
TComplexity2–0
B3DMAX1–2
BSpirit0–2
BVitality0–2
TEternal Fire2–1
TG22–0
TMIBR2–0
TSAW2–0
BpaiN0–2
BVitality0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

WildcardThắng %Virtus.pro
40%5 mapLWWLL
Inferno
50%6 mapWLLWW
0%1 mapL
Dust II
67%6 mapWLWWL
50%2 mapWL
Ancient
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Train
50%4 mapLWLW
0%1 mapL
Anubis
33%3 mapLLW
0%1 mapL
Mirage
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA