Kết quả ex-RUSTEC vs Inner Circle Academy: NODWIN Clutch Series Season 11 2026, ngày 16/08/2026

74.5%Xác suất thắng trước trận25.5%
Map 1Inner Circle AcademyInner Circle AcademythắngMap 2Inner Circle AcademyInner Circle Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUSTEC vs Inner Circle Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: ex-RUSTEC 1617, Inner Circle Academy 1494.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUSTEC thắng 0, Inner Circle Academy thắng 1. Inner Circle Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUSTEC thắng 6/10 trận, Inner Circle Academy thắng 4/10. ex-RUSTEC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUSTEC 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUSTEC vs Inner Circle Academy

ex-RUSTECElo: #108VRS: #92
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng44%
47Trận 12 tháng70
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi20
07/2026Ở đội từ08/2026
1120eDPI–
FlieraxHồ sơ
Inner Circle AcademyElo: #127VRS: #94
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUSTECĐộiInner Circle Academy
56% (35-27)Tỉ lệ thắng map51% (72-69)
7-3Map quyết định thắng–thua9-14
56%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT38%
54%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUSTEC vs Inner Circle Academy: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Inner Circle Academy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUSTEC và Inner Circle Academy trước trận

ex-RUSTEC · thắng 6/10Inner Circle Academy · thắng 4/10ThắngThua
146915321595165816201496146915321595165816201496
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-MANA eSports2–1
BBushido Wildcats0–2
TSAW Youngsters2–1
BBET-M 330–2
TWW Team2–0
BButterfly1–2
TNEW VISION2–1
TWalczaki2–0
THonvéd2–1
BSPARTA0–2
THonvéd2–0
Bex-Sashi Academy1–2
TDark Moon1–0
BROUNDS0–1
TFalcons Force1–0
BOldBoys0–1
BLeo Team1–2
TVexar2–1
Bex-MANA eSports1–2
BNEW VISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUSTECThắng %Inner Circle Academy
44%9 mapWLLLW
Dust II
0%2 mapLL
38%8 mapWLWWL
Nuke
100%1 mapW
67%6 mapWWWWL
Anubis
50%2 mapLW
100%3 mapWWW
Mirage
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Cache
–
–
Ancient
0%3 mapLLL
50%2 mapLW
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA