Kết quả NIP vs M80: ESL Pro League Season 23 2026, ngày 02/03/2026

NIPNIPNIP#12 · Elo 17171M80M80#37 · Elo 18362
ESL Pro League Season 23 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
26.2%Xác suất thắng trước trận73.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs M80: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis36 phút▶
NIP
3
T3:9CT0:4
M80
13
MAP 2Ancient57 phút▶
NIP
13
T6:6CT7:5
M80
11
MAP 3Dust II54 phút▶
NIP
8
CT4:8T4:5
M80
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs M80: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: NIP 1717, M80 1836.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 5/10 trận, M80 thắng 7/10. M80 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho M80 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs M80

NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng66%
64Trận 12 tháng35
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 4Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi27
04/2024Ở đội từ10/2023
1200eDPI900
slaxz-
slaxz-Hồ sơ
M80Elo: #37VRS: #22
IGL
slaxz-AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiM80
56% (119-92)Tỉ lệ thắng map65% (130-69)
14-20Map quyết định thắng–thua14-15
67%Thắng loạt không mất map nào72%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT50%
59%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của NIP và M80 trước trận

NIP · thắng 5/10M80 · thắng 7/10
BLegacy1–2
B100 Thieves1–2
BMonte1–2
T100 Thieves1–0
TGamerLegion2–1
Tm1x2–1
TGentle Mates2–1
BBC.Game Esports0–2
TPassion UA2–1
BLiquid0–2
BFUT Esports1–2
TVoca2–1
TVoca2–0
TSkinRave2–1
TLAG Gaming2–0
TMONEY CREW2–0
BPassion UA1–2
TWildcard2–0
BGentle Mates0–2
TNRG2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %M80
47%17 mapLWLWW
Nuke
–
25%8 mapLLLLL
Ancient
20%5 mapLWLLL
33%3 mapWLL
Mirage
70%10 mapLLWLW
67%9 mapWWWLL
Train
33%3 mapLLW
29%7 mapLLLWL
Dust II
40%5 mapWLWLL
0%4 mapLLLL
Inferno
20%5 mapLLLWL
25%4 mapLWLL
Overpass
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA