Kết quả ex-RUBY vs Ursa: BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 25/05/2026

81.9%Xác suất thắng trước trận18.1%
Map 1UrsathắngMap 2ERthắngMap 3Ursathắng

ex-RUBY vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 172 điểm Elo: ex-RUBY 1720, Ursa 1548.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, Ursa thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 7/10 trận, Ursa thắng 3/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Ursa

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng56%
56Trận 12 tháng89
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
01/2026Ở đội từ07/2025
856eDPI–
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiUrsa
58% (146-105)Tỉ lệ thắng map55% (179-144)
28-25Map quyết định thắng–thua27-22
53%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT56%
58%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Ursa: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngUrsaUrsa

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Ursa trước trận

ex-RUBY · thắng 7/10Ursa · thắng 3/10ThắngThua
152015871654172017121547152015871654172017121547
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–1
TPhantom2–0
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1
BHOTU1–2
TGenOne2–0
BASTRAL0–2
Tillwill2–0
TJohnny Speeds2–0
BTricked0–2
Tagainst All authority2–0
TASTRAL2–1
BTNC0–2
BPsychoFace0–2
BOramond0–2
TALGO Esports2–1
BLazer Cats1–2
BGenOne1–2
BOxuji Esports1–2
BFavbet0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Ursa
62%21 mapWWWLW
Dust II
78%18 mapLWWWL
61%23 mapWLWLW
Mirage
42%12 mapLLLWW
60%20 mapWWWWW
Nuke
55%11 mapWLLLL
60%20 mapWLLLW
Ancient
–
71%14 mapWLWLW
Overpass
20%5 mapLLLWL
63%8 mapWLWWW
Anubis
67%6 mapLLWWW
–
Inferno
45%11 mapWLLLW

Liquipedia CC BY-SA