Kết quả ex-RUBY vs Phantom (ex-RUBY-PHA): CCT Europe Series #2 2026, ngày 23/05/2026

73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Phantom: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II45 phút
ex-RUBY
13
T8:4CT5:4
Phantom
8
MAP 2Overpass45 phút
ex-RUBY
13
CT9:3T4:7
Phantom
10

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs Phantom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: ex-RUBY 1698, Phantom 1582.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, Phantom thắng 0. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, Phantom thắng 7/10. Phantom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Phantom

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng53%
54Trận 12 tháng40
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi22
01/2026Ở đội từ03/2026
856eDPI–
PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
AWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiPhantom
58% (142-104)Tỉ lệ thắng map49% (163-170)
27-25Map quyết định thắng–thua26-28
53%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
58%Round thắng ở bên CT55%
57%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Phantom: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngPhantomPhantomPhantom

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Phantom trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10Phantom · thắng 7/10ThắngThua
154615991653170616981582154615991653170616981582
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–0
TRune Eaters2–1
BHOTU1–2
TGenOne2–0
BASTRAL0–2
Tillwill2–0
TJohnny Speeds2–0
BTricked0–2
BNemiga1–2
TINOX Division2–1
TLeo Team2–1
TTNC2–0
BTNC1–2
TGenOne2–1
BLavked1–2
Tagainst All authority2–0
Bfnatic0–2
TGenOne2–0
Tagainst All authority2–1
TThe Last Resort2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Phantom
60%20 mapWWWWW
Nuke
75%12 mapWWWWL
61%23 mapWLWLW
Mirage
80%5 mapWWWWL
60%20 mapWLLLW
Ancient
38%8 mapLLWLW
60%20 mapWWWWL
Dust II
13%8 mapWLLLL
69%13 mapWWLWL
Overpass
80%5 mapWLWWW
63%8 mapWLWWW
Anubis
25%4 mapWLLL

Liquipedia CC BY-SA