Kết quả ex-RUBY vs HOTU: NODWIN Clutch Series Season 8 2026, ngày 20/05/2026

43.4%Xác suất thắng trước trận56.6%
Map 1ERthắngMap 2HOTUHOTUthắngMap 3HOTUHOTUthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: ex-RUBY 1690, HOTU 1720.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, HOTU thắng 0. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #17 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, HOTU thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs HOTU

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng64%
51Trận 12 tháng44
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi23
01/2026Ở đội từ07/2025
856eDPI800
frontalesHồ sơ
HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
AWP
n0rb3r7

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiHOTU
58% (137-101)Tỉ lệ thắng map59% (135-95)
26-24Map quyết định thắng–thua24-15
53%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
58%Round thắng ở bên CT50%
56%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs HOTU: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngHOTUHOTUHOTU

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và HOTU trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10HOTU · thắng 5/10ThắngThua
165016751701172716811718165016751701172716811718
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGenOne2–0
BASTRAL0–2
Tillwill2–0
TJohnny Speeds2–0
BTricked0–2
BNemiga1–2
TINOX Division2–1
TSashi Esport2–0
BWalczaki1–2
TSPARTA2–1
TSashi Esport2–0
BWalczaki1–2
TINOX Division2–1
BNatus Vincere0–2
TLegacy2–0
BAurora Gaming0–2
BBET-M 330–2
TARCRED2–1
TWW Team2–1
B100 Thieves1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %HOTU
60%20 mapWWWWL
Dust II
53%15 mapLWLWL
61%23 mapWLWLW
Mirage
63%8 mapLWWWL
58%19 mapLWLLL
Ancient
36%11 mapLWLWL
58%19 mapLWWWW
Nuke
67%6 mapWLWLW
69%13 mapWWLWL
Overpass
50%6 mapLWWWL
63%8 mapWLWWW
Anubis
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA