Kết quả Natus Vincere vs Vitality (NAVI-VIT): BLAST Rivals Spring 2026, ngày 03/05/2026

12.3%Xác suất thắng trước trận87.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke61 phút▶
Natus Vincere
12
CT11:1T1:11OT1 T0:3OT1 CT0:1
Vitality
16
MAP 2Anubis56 phút▶
Natus Vincere
11
CT6:6T5:7
Vitality
13
MAP 3Dust II38 phút▶
Natus Vincere
3
CT2:10T1:3
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 175 điểm Elo: Natus Vincere 1972, Vitality 2147.
  • Đối đầuĐối đầu 30 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 14, Vitality thắng 16. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 7/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 88% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Vitality

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng82%
75Trận 12 tháng67
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 6
21Tuổi25
11/2023Ở đội từ04/2023
1068eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiVitality
58% (111-81)Tỉ lệ thắng map75% (152-51)
19-17Map quyết định thắng–thua20-7
53%Thắng loạt không mất map nào67%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT62%
55%Thắng hiệp 176%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Vitality: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere14thắng16thắngVitalityVitality

30 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 30 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Vitality trước trận

Natus Vincere · thắng 7/10Vitality · thắng 9/10ThắngThua
193920132087216119722147193920132087216119722147
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFaZe2–0
TGamerLegion2–0
TFaZe2–0
BVitality0–2
TAurora Gaming2–1
THOTU2–0
BFURIA1–2
TB82–1
BVitality0–3
TPARIVISION2–1
TGamerLegion2–0
TG22–1
TFUT Esports2–1
TSpirit3–0
TFURIA2–0
TNatus Vincere2–0
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TRED Canids2–0
TNatus Vincere3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Vitality
52%25 mapWWLLW
Mirage
74%19 mapWWWWW
64%22 mapLWWLW
Dust II
90%21 mapWLWWW
44%16 mapWLLLW
Inferno
76%21 mapWWWWW
50%8 mapWLWWL
Nuke
63%19 mapWWLWW
81%16 mapWWWWW
Ancient
67%3 mapWWL
–
Overpass
88%17 mapWLWWW
50%6 mapWLWLW
Anubis
100%4 mapWWWW
80%5 mapWWLWW
Train
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA