Kết quả FURIA vs Vitality (FURIA-VIT): IEM Rio 2026, ngày 18/04/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19580VitalityVitality#1 · Elo 21402
IEM Rio 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
16.8%Xác suất thắng trước trận83.2%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Bán kết 2FURIAFURIAFURIAVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass56 phút▶
FURIA
10
CT7:5T3:8
Vitality
13
MAP 2Ancient48 phút▶
FURIA
10
T6:6CT4:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 182 điểm Elo: FURIA 1958, Vitality 2140.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: FURIA thắng 2, Vitality thắng 5. Vitality thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 7/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Vitality

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng81%
59Trận 12 tháng62
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi25
05/2025Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiVitality
63% (149-87)Tỉ lệ thắng map75% (158-52)
24-16Map quyết định thắng–thua20-7
59%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng ở bên CT61%
57%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Vitality: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng5thắngVitalityVitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của FURIA và Vitality trước trận

FURIA · thắng 7/10Vitality · thắng 9/10ThắngThua
192420012078215619582140192420012078215619582140
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMOUZ2–0
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
TNatus Vincere2–0
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TRED Canids2–0
TNatus Vincere3–0
TAurora Gaming2–0
TPARIVISION2–0
TThe MongolZ2–0
T9z2–0
TPARIVISION3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Vitality
58%26 mapLLWLW
Mirage
69%16 mapWLLWW
55%20 mapWWLLW
Inferno
73%22 mapWWWWW
75%20 mapLWWWW
Dust II
95%19 mapWWWWW
67%15 mapLLWLW
Nuke
61%18 mapLWWWW
65%17 mapWWLLW
Overpass
87%15 mapWWWWW
75%4 mapWWWL
Anubis
100%4 mapWWWW
50%4 mapWLWL
Train
50%4 mapWLWL
100%1 mapW
Ancient
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA