Kết quả Natus Vincere vs Vitality (NAVI-VIT): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 06/12/2025

31.7%Xác suất thắng trước trận68.3%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4Natus VincereNatus VincereNatus VincereVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno60 phút▶
Natus Vincere
11
CT5:7T6:6
Vitality
13
MAP 2Train50 phút▶
Natus Vincere
11
T6:6CT5:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 88 điểm Elo: Natus Vincere 1920, Vitality 2008.
  • Đối đầuĐối đầu 27 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 14, Vitality thắng 13. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, Vitality thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs Vitality

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng71%
40Trận 12 tháng34
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi25
11/2023Ở đội từ04/2023
1068eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiVitality
58% (91-66)Tỉ lệ thắng map73% (140-53)
14-14Map quyết định thắng–thua22-6
60%Thắng loạt không mất map nào64%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT59%
62%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs Vitality: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere14thắng13thắngVitalityVitality

27 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 27 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và Vitality trước trận

Natus Vincere · thắng 6/10Vitality · thắng 6/10ThắngThua
187519341992205019232010187519341992205019232010
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TpaiN1–0
TPARIVISION1–0
BFURIA0–1
TB82–0
TImperial1–0
TFlyQuest1–0
BHeroic1–2
BAstralis1–2
BFURIA2–3
TThe MongolZ2–1
TB81–0
T3DMAX1–0
BFaZe0–1
BTeam Falcons0–2
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3
TMOUZ2–1
TAstralis2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %Vitality
45%22 mapLLLWL
Nuke
62%21 mapWLLWL
59%17 mapLLWLL
Inferno
64%25 mapWLLWL
67%15 mapWWWWW
Mirage
68%19 mapWWWWL
75%12 mapWLLWW
Train
54%13 mapLWLWL
71%7 mapWWWLW
Dust II
88%16 mapLWWWW
53%15 mapWWWLW
Ancient
0%1 mapL
–
Overpass
60%10 mapWWLLL
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA