Kết quả Vitality vs GamerLegion (VIT-GL): BLAST Rivals Spring 2026, ngày 02/05/2026

94.4%Xác suất thắng trước trận5.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage27 phút▶
Vitality
13
CT11:1T2:0
GamerLegion
1
MAP 2Overpass68 phút▶
Vitality
16
T7:5CT5:7OT1 CT1:2OT1 T3:0
GamerLegion
14

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 311 điểm Elo: Vitality 2144, GamerLegion 1833.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Vitality thắng 8, GamerLegion thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Winter 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, GamerLegion thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 94% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs GamerLegion

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
82%Tỉ lệ thắng53%
66Trận 12 tháng62
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 1
25Tuổi22
04/2023Ở đội từ09/2025
800eDPI–
GamerLegionElo: #46VRS: #27
AWP
REZAWP
SnaxIGL
Tauson

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiGamerLegion
75% (152-51)Tỉ lệ thắng map52% (91-85)
20-7Map quyết định thắng–thua13-13
67%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
62%Round thắng ở bên CT50%
75%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality8thắng0thắngGamerLegionGamerLegion

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Vitality và GamerLegion trước trận

Vitality · thắng 9/10GamerLegion · thắng 6/10ThắngThua
180019202040216121441833180019202040216121441833
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG22–1
TFUT Esports2–1
TSpirit3–0
TFURIA2–0
TNatus Vincere2–0
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TRED Canids2–0
TNatus Vincere3–0
TAurora Gaming2–0
TAstralis2–0
BNatus Vincere0–2
TFURIA2–1
BBetBoom Team0–2
BG20–2
TNIP2–1
T9INE2–0
BAlliance0–2
TMetizport2–0
Tillwill2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %GamerLegion
73%22 mapWWWWW
Inferno
56%9 mapWLLWL
72%18 mapLWWWW
Mirage
63%8 mapLWLWW
90%21 mapWWWLW
Dust II
0%4 mapLLLL
65%20 mapWWLWW
Nuke
20%5 mapWLLLL
88%16 mapWWWWL
Overpass
60%5 mapWLWLW
67%3 mapLWW
Ancient
40%5 mapLLWWL
100%4 mapWWWW
Anubis
0%1 mapL
50%4 mapLWLW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA