Kết quả Spirit vs Vitality (TS-VIT): IEM Rio 2026, ngày 19/04/2026

SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 19560VitalityVitality#1 · Elo 21453
IEM Rio 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO5LAN
10.5%Xác suất thắng trước trận89.5%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Chung kết tổngSpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage61 phút▶
Spirit
13
T6:6CT6:6OT1 CT1:2OT1 T0:2
Vitality
16
MAP 2Nuke52 phút▶
Spirit
10
CT8:4T2:9
Vitality
13
MAP 3Dust II40 phút▶
Spirit
5
T4:8CT1:5
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 189 điểm Elo: Spirit 1956, Vitality 2145.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Spirit thắng 2, Vitality thắng 6. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 7/10 trận, Vitality thắng 9/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs Vitality

SpiritElo: #3VRS: #1
magixxIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
74%Tỉ lệ thắng81%
61Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất9/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
01/2024Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiVitality
69% (105-48)Tỉ lệ thắng map75% (160-52)
11-8Map quyết định thắng–thua20-7
73%Thắng loạt không mất map nào69%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT61%
62%Thắng hiệp 174%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs Vitality: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit2thắng6thắngVitalityVitality

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Spirit và Vitality trước trận

Spirit · thắng 7/10Vitality · thắng 9/10ThắngThua
191519952076215619562145191519952076215619562145
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Falcons2–0
TMOUZ2–0
TG22–0
TRED Canids2–1
BTeam Falcons0–2
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
T9z2–0
BPARIVISION0–2
TLiquid2–0
TFURIA2–0
TNatus Vincere2–0
BTeam Falcons1–2
TG22–1
TRED Canids2–0
TNatus Vincere3–0
TAurora Gaming2–0
TPARIVISION2–0
TThe MongolZ2–0
T9z2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %Vitality
76%21 mapWWWWW
Dust II
95%19 mapWWWWW
50%16 mapLLWWW
Mirage
69%16 mapWLLWW
56%9 mapWLWWL
Nuke
61%18 mapLWWWW
67%9 mapLWWLW
Overpass
88%16 mapWWWWW
–
Inferno
73%22 mapWWWWW
69%13 mapLWLWW
Ancient
67%3 mapWWL
60%5 mapWWWLL
Anubis
100%4 mapWWWW
50%2 mapWL
Train
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA