Kết quả CYBERSHOKE Esports vs Sinners (CS-SIN): Winline Insight Season 9 2025, ngày 21/10/2025

29.7%Xác suất thắng trước trận70.3%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

CYBERSHOKE Esports vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: CYBERSHOKE Esports 1575, Sinners 1674.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: CYBERSHOKE Esports thắng 2, Sinners thắng 2. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: CYBERSHOKE Esports thắng 3/10 trận, Sinners thắng 7/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình CYBERSHOKE Esports vs Sinners

CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi27
05/2025Ở đội từ10/2024
1236eDPI400
beastik
beastikHồ sơ
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

CYBERSHOKE EsportsĐộiSinners
51% (212-205)Tỉ lệ thắng map54% (212-183)
42-35Map quyết định thắng–thua24-42
48%Thắng loạt không mất map nào70%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT44%
51%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

CYBERSHOKE Esports vs Sinners: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của CYBERSHOKE Esports và Sinners trước trận

CYBERSHOKE Esports · thắng 3/10Sinners · thắng 7/10
BSangal0–2
BSashi Esport0–2
BMonte1–2
TNemiga2–0
TRUBY2–1
BSinners0–2
BESC Gaming0–2
BOramond0–2
BBetera Esports1–2
TFavbet2–1
BMonte1–2
BBetBoom Team0–2
TECSTATIC2–1
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TDynamo Eclot3–1
BZero Tenacity1–2
TDynamo Eclot2–1
TBrute2–0
TInsilio2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

CYBERSHOKE EsportsThắng %Sinners
64%25 mapLWLWL
Mirage
38%8 mapLWWWL
15%20 mapLLLLL
Nuke
33%9 mapLLLWL
67%18 mapWWWWW
Ancient
20%5 mapLLWLL
56%18 mapWWWLL
Dust II
67%3 mapWLW
83%6 mapWWWWW
Anubis
0%2 mapLL
80%5 mapWWWLW
Train
50%2 mapLW
50%4 mapLLWW
Overpass
50%2 mapLW
–
Inferno
50%4 mapWLWL

Liquipedia CC BY-SA