Kết quả Gentle Mates vs Eternal Fire (M8-EF): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 30/05/2026

70%Xác suất thắng trước trận30%
Map 1Gentle MatesGentle MatesthắngMap 2Eternal FirethắngMap 3Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 98 điểm Elo: Gentle Mates 1789, Eternal Fire 1691.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 1, Eternal Fire thắng 0. Gentle Mates thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 6/10 trận, Eternal Fire thắng 7/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs Eternal Fire

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng52%
61Trận 12 tháng44
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi23
08/2025Ở đội từ04/2026
1236eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
rigoN

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiEternal Fire
56% (95-76)Tỉ lệ thắng map52% (217-198)
17-13Map quyết định thắng–thua39-30
57%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
55%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates1thắng0thắngEternal FireEternal Fire

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và Eternal Fire trước trận

Gentle Mates · thắng 6/10Eternal Fire · thắng 7/10ThắngThua
163816941750180617891692163816941750180617891692
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire2–1
TGenOne2–1
TALGO Esports2–0
Bmagic0–2
BFURIA1–2
THeroic2–0
TK272–1
BMOUZ1–2
Bmagic0–2
TFOKUS2–0
BGentle Mates1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
TOramond2–1
TASTRAL2–0
TRune Eaters2–1
B1WIN0–2
TNuclear TigeRES2–0
TJohnny Speeds2–0
Bmagic0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %Eternal Fire
40%10 mapLLLWW
Overpass
40%5 mapLWLLW
40%10 mapLLWWL
Mirage
60%5 mapLWWLW
67%9 mapLWWLL
Inferno
50%6 mapWLWWL
36%11 mapLLWLL
Nuke
100%1 mapW
63%8 mapLWLWW
Ancient
50%4 mapLWWL
100%4 mapWWWW
Anubis
40%5 mapLWWLL
–
Dust II
71%7 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA