Kết quả Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: CCT Europe Series #10 2026, ngày 28/09/2026

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Đội hình Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng57%
62Trận 12 tháng93
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi25
07/2026Ở đội từ12/2025
1000eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Black Phoenix vs ex-Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-Zero Tenacity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Black Phoenix và ex-Zero Tenacity trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix64 trậnthắng 2-0 22%thắng 2-1 34%thua 1-2 22%thua 0-2 22%
ex-Zero Tenacity43 trậnthắng 2-0 53%thắng 2-1 19%thua 1-2 16%thua 0-2 12%
Black Phoenix · thắng 7/10ex-Zero Tenacity · thắng 7/10ThắngThua
159416191645167016581662159416191645167016581662
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUSTEC2–0
TLeo Team2–1
BNexus1–2
TNemiga2–1
BAcend1–2
TINOX Division2–0
Tex-RUSTEC2–1
TDrama eSports2–1
TG2 Ares2–0
Bex-Zero Tenacity0–2
TSaint Sinners2–0
TILLYRIANS2–1
BNuclear TigeRES1–2
TBIG Academy2–0
BSTATE1–2
TBlack Phoenix2–0
TINOX Division2–0
TWRAITH PCIFIC2–1
TTrafficPills Esports2–1
BTeletubisie0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %ex-Zero Tenacity
67%21 mapLLWWW
Dust II
50%12 mapLLWWW
50%8 mapLWWWL
Nuke
69%13 mapWWLLW
55%11 mapWWLLW
Mirage
67%6 mapLWLWW
57%7 mapWWLWW
Cache
63%8 mapLWLWL
75%8 mapWLWWL
Inferno
67%3 mapLWW
0%8 mapLLLLL
Anubis
100%2 mapWW
–
Overpass
25%4 mapLLWL
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA

53% · 64 mapTất cả map48 map · 60%
54%Round thắng ở bên CT54%
51%Thắng hiệp 149%