Kết quả Phantom vs Brute (PHA-BRUTE): CCT Europe Series #2 2026, ngày 25/05/2026

PhantomPhantomPhantom#72 · Elo 15842BruteBruteBrute#71 · Elo 15910
CCT Europe Series #2 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
48.4%Xác suất thắng trước trận51.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Phantom vs Brute: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke45 phút
Phantom
13
T9:3CT4:5
Brute
8
MAP 2Mirage30 phút
Phantom
13
CT9:3T4:1
Brute
4

Liquipedia CC BY-SA

Phantom vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 7 điểm Elo: Phantom 1584, Brute 1591.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Phantom thắng 6/10 trận, Brute thắng 7/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Phantom giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Phantom vs Brute

PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
AWP
TMBIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng45%
42Trận 12 tháng55
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi23
03/2026Ở đội từ07/2025
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

PhantomĐộiBrute
49% (165-173)Tỉ lệ thắng map48% (151-166)
27-28Map quyết định thắng–thua23-27
52%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
50%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Phantom và Brute trước trận

Phantom · thắng 6/10Brute · thắng 7/10ThắngThua
155115671583159915841591155115671583159915841591
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLavked2–1
Bex-RUBY0–2
TLeo Team2–1
TTNC2–0
BTNC1–2
TGenOne2–1
BLavked1–2
Tagainst All authority2–0
Bfnatic0–2
TGenOne2–0
TPsychoFace2–0
Bfnatic0–2
TAM Gaming2–0
TRune Eaters2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BINOX Division0–2
TAtreides2–1
BINOX Division0–2
TNEW VISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

PhantomThắng %Brute
77%13 mapWWWWW
Nuke
100%1 mapW
20%10 mapLLWLW
Dust II
50%2 mapWL
67%6 mapWWWWL
Mirage
75%4 mapWWWL
38%8 mapWLWLL
Ancient
–
67%6 mapWWLWL
Overpass
0%1 mapL
25%4 mapLLLW
Anubis
0%2 mapLL
–
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA