Kết quả fnatic vs Brute (FNC-BRUTE): CCT Europe Series #2 2026, ngày 21/05/2026

fnaticfnatic#28 · Elo 16952BruteBruteBrute#71 · Elo 15870
CCT Europe Series #2 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
71.9%Xác suất thắng trước trận28.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Brute: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno42 phút
fnatic
13
T6:6CT7:1
Brute
7
MAP 2Overpass49 phút
fnatic
13
CT6:6T7:2
Brute
8

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 108 điểm Elo: fnatic 1695, Brute 1587.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 6/10 trận, Brute thắng 8/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Brute

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
49%Tỉ lệ thắng45%
53Trận 12 tháng53
6/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi23
03/2025Ở đội từ07/2025
800eDPI–
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiBrute
55% (150-121)Tỉ lệ thắng map48% (153-166)
23-23Map quyết định thắng–thua24-27
61%Thắng loạt không mất map nào54%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
50%Round thắng ở bên CT45%
47%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của fnatic và Brute trước trận

fnatic · thắng 6/10Brute · thắng 8/10ThắngThua
155216091666172216901584155216091666172216901584
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BOramond1–2
TFalcons Force2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
BLavked0–2
TTDK2–1
THAVU2–0
BSPARTA1–2
TLavked2–0
TPhantom2–0
BTeam Nemesis0–2
TAM Gaming2–0
TRune Eaters2–0
TFC Famalicão Esports2–0
TMANA eSports2–1
BINOX Division0–2
TAtreides2–1
BINOX Division0–2
TNEW VISION2–0
TAtreides2–1
TBenched gods2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Brute
67%9 mapLWWLW
Mirage
67%3 mapWWL
44%9 mapWLLLW
Anubis
0%2 mapLL
57%7 mapLWLLW
Inferno
33%3 mapWLL
44%9 mapLLWWW
Ancient
–
57%7 mapWLWLW
Dust II
50%2 mapWL
33%6 mapLLWLW
Overpass
–
50%2 mapLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA