Kết quả Lavked vs Bushido Wildcats (LVKD-BW): CCT Europe Series #7 2026, ngày 22/08/2026

49.6%Xác suất thắng trước trận50.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke39 phút
Lavked
8
T8:4CT0:9
Bushido Wildcats
13
MAP 2Mirage44 phút
Lavked
13
CT7:5T6:5
Bushido Wildcats
10
MAP 3Dust II28 phút
Lavked
4
T4:8CT0:5
Bushido Wildcats
13

Liquipedia CC BY-SA

Lavked vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: Lavked 1591, Bushido Wildcats 1593.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Bushido Wildcats giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs Bushido Wildcats

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng53%
75Trận 12 tháng60
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiBushido Wildcats
56% (131-105)Tỉ lệ thắng map54% (150-127)
25-14Map quyết định thắng–thua22-26
57%Thắng loạt không mất map nào54%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
53%Round thắng ở bên CT52%
46%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Lavked và Bushido Wildcats trước trận

Lavked · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
157716031630165615851599157716031630165615851599
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BENCE0–2
BUNiTY esports0–2
TRevise2–1
BHAVU0–2
TINOX Division2–1
BEsport Academy Copenhagen0–2
TOG2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TSINQU2–1
BBlack Phoenix1–2
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0
TInner Circle Academy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %Bushido Wildcats
65%17 mapLWWLL
Mirage
75%4 mapWWLW
45%11 mapWLLLL
Nuke
0%5 mapLLLLL
43%7 mapLLWLL
Dust II
40%5 mapLLLWW
73%11 mapWWWWL
Ancient
–
57%7 mapLWWLW
Anubis
0%1 mapL
0%1 mapL
Inferno
100%2 mapWW
0%1 mapL
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA