Kết quả DENDELE CS vs Wildcard (DEN-WC): FRAG University 2026, ngày 10/10/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
FRAG University 2026 · Chung kết nhánh trênDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSDENDELE CSWildcardWildcardWildcardWildcardWildcardVS
XEM LẠITwitch · fragadelphia · EN

DENDELE CS vs Wildcard: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: DENDELE CS 1812, Wildcard 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: DENDELE CS thắng 0, Wildcard thắng 1. Wildcard thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại iBUYPOWER Masters FML 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: DENDELE CS thắng 8/10 trận, Wildcard thắng 7/10. DENDELE CS đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho DENDELE CS 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình DENDELE CS vs Wildcard

DENDELE CSElo: #42VRS: #39
IGL
AWP
maxxkorHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng63%
99Trận 12 tháng91
7/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi26
07/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI–
WildcardElo: #39VRS: #58
cxziAWP
fr3ndAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

DENDELE CSĐộiWildcard
62% (31-19)Tỉ lệ thắng map56% (86-68)
2-6Map quyết định thắng–thua11-7
67%Thắng loạt không mất map nào68%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

DENDELE CS vs Wildcard: các lần gặp trước trận này

DENDELE CSDENDELE CSDENDELE CS0thắng1thắngWildcardWildcardWildcard

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Wildcard ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của DENDELE CS và Wildcard trước trận

DENDELE CS · thắng 8/10Wildcard · thắng 7/10ThắngThua
171317481783181818101749171317481783181818101749
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TImperial1–0
TMarsborne1–0
THoly Cannoli1–0
TUnreal Nightmare1–0
TAlter Ego1–0
TThirdsite1–0
BM801–2
BWildcard1–2
TM802–0
TVoca2–0
TNRG1–0
TLast Dance1–0
TTeam Fathom Gaming1–0
TSportsBetExpert1–0
TNXG Esports1–0
BInfinite0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BNice Try1–2
BLiquid0–2
TDENDELE CS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

DENDELE CSThắng %Wildcard
50%4 mapWLLW
Inferno
50%10 mapLWWLL
50%8 mapWLLWL
Cache
50%4 mapWLWL
60%5 mapLWLWW
Mirage
40%5 mapLWWLL
0%2 mapLL
Nuke
40%5 mapWWLLL
75%4 mapWWWL
Anubis
0%1 mapL
50%4 mapLLWW
Ancient
–
–
Dust II
67%3 mapWLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp